Beacon là gì? Tìm hiểu về công nghệ Beacon

Bạn có từng nghe đến từ "Beacon" chưa? Đây là một công nghệ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ viễn thông, marketing cho tới công nghiệp. Nhưng Beacon chính là gì?...

Bạn có từng nghe đến từ "Beacon" chưa? Đây là một công nghệ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ viễn thông, marketing cho tới công nghiệp. Nhưng Beacon chính là gì? Hãy cùng tìm hiểu về công nghệ này qua bài viết sau đây.

Beacon là gì?

Beacon, trong tiếng Anh, có nghĩa là "đèn pha lê". Trong ngành công nghệ thông tin, Beacon là một thiết bị phát sóng tín hiệu, có thể là bằng Bluetooth, tín hiệu WLAN hoặc pixel đếm trên một tin nhắn hoặc trang web.

Beacon Hình ảnh: Beacon (Đèn pha lê)

Trong ngành công nghệ thông tin, Beacon có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó có thể là các gói dữ liệu ngắn được gửi định kỳ qua mạng WLAN, các bộ phát Bluetooth nhỏ hoặc đếm pixel trên một tin nhắn hoặc trang web. Cần nhắc đến công nghệ iBeacon của Apple.

Chức năng của Beacon trong mạng WLAN

Trong mạng WLAN, một router hoặc điểm truy cập sẽ định kỳ gửi một gói dữ liệu nhỏ có tên gọi là Beacon. Đây là một loại báo cáo trạng thái mạng, chứa thông tin về tên mạng (SSID), tốc độ truyền thông có thể và loại mã hóa được sử dụng. Beacon giúp các thiết bị kết nối đơn giản với điểm truy cập WLAN mà chỉ cần một số thông tin bổ sung như mật khẩu. Beacon cũng giúp giám sát chất lượng tín hiệu WLAN.

Beacon làm Bluetooth-Sender nhỏ gọn

Beacon cũng có thể là một bộ phát Bluetooth nhỏ gọn, hoạt động dựa trên công nghệ Bluetooth Low Energy (BLE) hoặc Bluetooth Smart. Khoảng cách phát sóng của bộ phát này khoảng 10 đến 30 mét. Điện thoại thông minh có thể nhận được tin nhắn từ Beacon, miễn là thiết bị hỗ trợ công nghệ này hoặc có ứng dụng phù hợp.

Khi điện thoại thông minh nằm trong phạm vi phát sóng của Beacon, dữ liệu có thể được nhận. Nếu có nhiều Beacon xung quanh, công nghệ này có thể được sử dụng để xác định vị trí. Beacon thường được sử dụng cho mục đích tiếp thị, cho phép xác định vị trí của khách hàng trong cửa hàng hoặc hiển thị các ưu đãi tương ứng trên điện thoại của khách hàng. Ngoài ra, Beacon còn cho phép hướng dẫn và điều hướng khách hàng một cách định hướng.

Một số dịch vụ thanh toán sử dụng Beacon để thực hiện việc thanh toán tự động mà không cần tiếp xúc với máy tính. Beacon cũng đóng vai trò quan trọng trong Internet of Things (IoT). Công nghệ không dây giúp các đối tượng kết nối với nhau và trao đổi thông tin. Đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất và công nghiệp 4.0, Beacon có tiềm năng rất lớn. Công nghệ này cho phép xác định công việc, máy móc hoặc người và kết nối các quy trình sản xuất một cách thông minh. Các ứng dụng di động, máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh có thể được sử dụng để điều khiển và giám sát quy trình.

iBeacon của Apple và các giải pháp khác

iBeacon của Apple là một phiên bản đã được biết đến của các Beacon Bluetooth. Đây là một giao thức cụ thể dựa trên công nghệ Bluetooth Low Energy, được ra mắt vào năm 2013. Các thiết bị của Apple, chẳng hạn như iPhone hoặc iPad, hỗ trợ iBeacon từ phiên bản hệ điều hành iOS 7 trở lên.

Thông thường, iBeacon không gửi thông báo đẩy đến các thiết bị nhận. Nó không thu thập hoặc lưu trữ dữ liệu, mà chỉ gửi thông tin về danh tính hoặc trạng thái của chính nó. Nhờ sử dụng công nghệ Bluetooth Low Energy (BLE), các thiết bị hoạt động với tiết kiệm năng lượng tuyệt vời. Các mô-đun iBeacon có thể có phạm vi lên đến 30 mét và được sử dụng trong các thiết bị như đồng hồ thông minh hoặc bàn điều khiển trò chơi.

Một giải pháp khác của Beacon là Eddystone của Google. Eddystone hỗ trợ cả các thiết bị Android và iOS. Radius Networks cung cấp một tiêu chuẩn mở thay thế được gọi là AltBeacons.

Web Beacon là gì?

Ngoài những công nghệ không dây, Beacon còn được sử dụng ở các lĩnh vực khác. Web Beacon là thuật ngữ thay thế cho pixel đếm. Đây là một hình ảnh nhỏ và không hiển thị trên trang web hoặc trong một email.

Thường thì, Web Beacon chỉ có kích thước tối thiểu là 1 x 1 pixel. Nhờ pixel này, bạn có thể kiểm soát xem một email đã được mở hay một trang web đã được truy cập. Khi pixel đếm này được yêu cầu và tải từ máy chủ, một dịch vụ sẽ ghi nhận sự kiện này. Đối với người dùng, không có gì cho thấy rằng pixel đã được yêu cầu. Quá trình này diễn ra ẩn danh và không hiển thị. Tuy nhiên, người vận hành máy chủ có thể xem số lượt yêu cầu cho Beacon cụ thể. Công nghệ này có thể thực hiện các chức năng sau:

  • Tạo hồ sơ di chuyển của người dùng trên một trang web
  • Xác định hệ điều hành, phiên bản trình duyệt và các thuộc tính khác của thiết bị cuối của người truy cập trang web hoặc người nhận email
  • Xác định địa chỉ IP của người truy cập trang web hoặc người nhận email
  • Xác định vị trí xấp xỉ của người truy cập trang web hoặc người nhận email dựa trên địa chỉ IP
  • Xác định tỷ lệ mở và thời gian mở email

Đó là những điều cơ bản về công nghệ Beacon. Beacon có nhiều ứng dụng và tiềm năng lớn, từ việc giúp xác định vị trí trong các cửa hàng cho tới sự phát triển của Internet of Things.

1